ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Evolve
Phát ra hoặc tỏa ra một chất nào đó
To give off or emit a substance
散发 - 发出或释放某种物质
Phát triển dần dần, đặc biệt từ hình thức đơn giản sang hình thức phức tạp hơn.
To develop gradually especially from a simple to a more complex form
进化 - (指生物等)逐渐发展,尤其从简单形式向更复杂形式转变
Trải qua sự thay đổi hoặc phát triển
To undergo change or development
演变 - 经历变化或发展