Bản dịch của từ Shifty turn trong tiếng Việt

Shifty turn

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shifty turn(Phrase)

ʃˈɪfti tˈɜːn
ˈʃɪfti ˈtɝn
01

Một sự chuyển hướng trong sự chú ý, thường để tránh bị chú ý.

A shift in focus or attention typically to avoid recognition

Ví dụ
02

Một sự thay đổi trong hoàn cảnh không thể thay đổi hoặc không thể đoán trước.

An irrevocable or unpredictable change in circumstances

Ví dụ
03

Một sự thay đổi trong hướng đi hoặc chiến lược thường gây hiểu nhầm.

A change in direction or strategy that is often deceptive

Ví dụ