Bản dịch của từ Shine on trong tiếng Việt

Shine on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shine on(Phrase)

ʃˈaɪn ˈɒn
ˈʃaɪn ˈɑn
01

Để tiếp tục hiển thị độ sáng hoặc độ rực rỡ

To continue to show brightness light or brilliance

Ví dụ
02

Để khích lệ hoặc hy vọng cho ai đó

To give encouragement or hope to someone

Ví dụ
03

Để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một cách ẩn dụ những phẩm chất hoặc thành tích của ai đó

To metaphorically emphasize or highlight someones qualities or achievements

Ví dụ