Bản dịch của từ Shipment assembly trong tiếng Việt

Shipment assembly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shipment assembly(Noun)

ʃˈɪpmənt ˈæsəmbli
ˈʃɪpmənt ˈæsəmbɫi
01

Tổng số tất cả các bộ phận tạo thành một cấu trúc hoặc sản phẩm cụ thể.

The total of all pieces that make up a specific structure or product

Ví dụ
02

Một nhóm các mục hoặc linh kiện được lắp ráp lại với nhau.

A group of items or parts that are assembled together

Ví dụ
03

Hành động lắp ráp hoặc xây dựng một cái gì đó, thường liên quan đến nhiều thành phần.

The act of putting together or constructing something typically involving multiple components

Ví dụ