shirr
Verb
shirr (Verb)
/ʃɚɹ/
/ʃˈɝ/
AI
Ví dụ
Tôi sẽ làm trứng shirr cho bữa sáng vào lúc 8 giờ sáng.I will shirr eggs for breakfast tomorrow at 8 AM.
Họ không làm trứng shirr trong các sự kiện xã hội tại trường.They do not shirr eggs during social events at the school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy sẽ nhún vải cho rèm mới của trung tâm cộng đồng.She will shirr the fabric for the community center's new curtains.
Anh ấy không nhún vải cho các dự án cá nhân nữa.He does not shirr the fabric for his personal projects anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shirr" là một động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả hành động vặn lại, nhăn hoặc gấp một cách có chủ ý, đặc biệt trong ngành may mặc, khi đề cập đến việc tạo ra các nếp gấp trang trí trên vải. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của từ này tương đối giống nhau; tuy nhiên, từ này ít gặp trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghệ thuật may vá.