shirred
Adjective
shirred (Adjective)
/ʃˈɛɹd/
/ʃˈɛɹd/
AI
Ví dụ
Cô ấy đặt một quả trứng shirred để ăn sáng.She ordered a shirred egg for breakfast.
Anh ấy không thích cấu trúc của trứng shirred.He doesn't like the texture of shirred eggs.
Ví dụ
Chiếc váy được shirred nhấn mạnh vòng eo của cô ấy một cách đẹp.The shirred dress accentuated her waist nicely.
Những tấm rèm được shirred thêm một chút sự lịch lãm vào căn phòng.The shirred curtains added a touch of elegance to the room.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shirred" là một tính từ, chỉ trạng thái của vải được xếp nếp, tạo thành các gợn sóng hoặc nếp nhăn đều đặn. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành thời trang và may mặc để mô tả kỹ thuật tạo hình vải nhằm tăng cường tính thẩm mỹ và độ co giãn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, ở Anh, từ "shirred" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong mô tả các thiết kế truyền thống hơn.