Bản dịch của từ Shoddily documented trong tiếng Việt
Shoddily documented
Phrase

Shoddily documented(Phrase)
ʃˈɒdɪli dˈɒkjʊməntɪd
ˈʃɑdəɫi ˈdɑkjəˌmɛntɪd
01
Đặc trưng bởi sự thiếu sót về chi tiết hoặc độ rõ ràng trong tài liệu
Characterized by inadequate detail or clarity in documentation
Ví dụ
02
Không đáp ứng tiêu chuẩn nghề nghiệp trong việc lưu giữ hồ sơ.
Failing to meet professional standards in recordkeeping
Ví dụ
03
Được ghi chép một cách kém hoặc không đạt yêu cầu.
Documented in a poor or unsatisfactory manner
Ví dụ
