shooter
Noun
shooter (Noun)
/ʃˈutɚ/
/ʃˈutəɹ/
AI
Ví dụ
Người bắn đã được nhìn thấy trên bầu trời đêm trong đợt mưa sao băng.The shooter was seen in the night sky during the meteor shower.
Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy một người bắn có thể ban ước muốn.There is no scientific evidence that a shooter can grant wishes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trò chơi bắn súng rất phổ biến trong giới trẻ.The shooter game was very popular among teenagers.
Cô ấy không thích chơi trò chơi bắn súng trên điện thoại của mình.She doesn't enjoy playing shooter games on her phone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã đặt một ly shooter tại quán bar tối qua.She ordered a shooter at the bar last night.
Tôi không bao giờ uống shooter vì tôi không thích rượu mạnh.I never drink shooters because I don't like hard liquor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shooter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shooter | shooters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shooter" trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ một người bắn súng, đặc biệt trong bối cảnh thể thao hoặc các vụ việc liên quan đến bạo lực. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có thể ám chỉ những người tham gia vào các hoạt động bắn súng tự do hoặc phạm tội. Trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, "shooter" cũng có thể sử dụng nhưng thường gợi nhắc đến thể thao hơn. Cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau giữa hai phương ngữ này, phản ánh sự phân biệt văn hóa trong việc tiếp cận chủ đề này.