Bản dịch của từ Shopper trong tiếng Việt

Shopper

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shopper (Noun Countable)

ʃˈɒpɐ
ˈʃɑpɝ
01

Người mua hàng tại cửa hàng hoặc trên mạng

A person who buys things from shops or online stores

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa