Bản dịch của từ Short-term eyesight gain trong tiếng Việt

Short-term eyesight gain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short-term eyesight gain(Noun)

ʃˈɔːttɜːm ˈaɪsaɪt ɡˈeɪn
ˈʃɔrtˌtɝm ˈaɪˌsaɪt ˈɡeɪn
01

Sự tăng cường tầm nhìn tạm thời

A brief increase in visual acuity

Ví dụ
02

Sự cải thiện tạm thời trong thị lực

A temporary improvement in vision

Ví dụ
03

Khả năng nhìn nhận mọi thứ một cách rõ ràng trong một khoảng thời gian ngắn.

The ability to see things clearly for a short period

Ví dụ