Bản dịch của từ Short-term goals trong tiếng Việt
Short-term goals
Noun [U/C]

Short-term goals(Noun)
ʃˈɔːttɜːm ɡˈəʊlz
ˈʃɔrtˌtɝm ˈɡoʊɫz
Ví dụ
Ví dụ
03
Các cột mốc hướng dẫn những kế hoạch và dự án ngắn hạn đạt được những mục tiêu dài hạn lớn hơn.
Milestones that guide shortduration plans and projects towards achieving larger longterm objectives
Ví dụ
