Bản dịch của từ Shortened interview trong tiếng Việt
Shortened interview

Shortened interview(Noun)
Một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận giữa một người và một hoặc nhiều nhà tuyển dụng nhằm đánh giá sự phù hợp cho một vị trí công việc hoặc cơ hội.
An interview or discussion between one person and one or more interviewers aimed at assessing suitability for a job or opportunity.
这是一个面试的过程,旨在评估候选人是否适合某项工作或机会,通常由一位或多位面试官与应聘者进行交谈或讨论。
Cuộc họp chính thức để hỏi cung hoặc đánh giá năng lực của một người
An official meeting where a person is asked to gather information or assess the level.
正式的面谈,通常用于询问以获取信息或评估资格
Một cuộc họp hoặc cuộc trò chuyện ngắn nhằm mục đích thu thập thông tin hoặc hiểu biết về một chủ đề hoặc cá nhân cụ thể
A brief meeting or chat to gather information or insights about a specific topic or individual.
这是一场简短的会议或对话,旨在收集关于某个特定话题或个人的信息或了解。)
