shouldering
shouldering (Verb)
Nghĩa 01
Nhận lấy, gánh vác một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc công việc; chịu trách nhiệm thực hiện việc gì đó cho bản thân hoặc thay người khác.
to assume or bear a duty responsibility etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shouldering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shoulder |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shouldered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shouldered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shoulders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shouldering |
shouldering (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Shouldering" là một động từ lấy nguồn gốc từ danh từ "shoulder", có nghĩa là gánh vác hoặc đảm nhiệm một trách nhiệm hoặc vai trò nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "shouldering" thường được dùng để chỉ hành động chấp nhận trọng trách nặng nề, thể hiện sự cam kết cao trong một nhiệm vụ hoặc tình huống cụ thể.