Bản dịch của từ Show card trong tiếng Việt

Show card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show card(Noun)

ʃoʊ kɑɹd
ʃoʊ kɑɹd
01

Một thẻ hiển thị thông tin hoặc quảng cáo.

A card displaying information or advertising.

Ví dụ
02

Một thẻ được sử dụng trong trò chơi bài để chỉ ra các quân bài đã được chơi hoặc để báo hiệu một nước đi.

A card used in card games to indicate the cards that have been played or to signal a play.

Ví dụ
03

Một thẻ được sử dụng bởi một nghệ sĩ để hiển thị hình ảnh hoặc thông điệp cho khán giả.

A card used by a performer to display an image or message to the audience.

Ví dụ