Bản dịch của từ Show card trong tiếng Việt
Show card
Noun [U/C]

Show card(Noun)
ʃoʊ kɑɹd
ʃoʊ kɑɹd
01
Một thẻ hiển thị thông tin hoặc quảng cáo.
A card displaying information or advertising.
Ví dụ
Ví dụ
Show card

Một thẻ hiển thị thông tin hoặc quảng cáo.
A card displaying information or advertising.