Bản dịch của từ Show plan trong tiếng Việt
Show plan
Noun [U/C]

Show plan(Noun)
ʃˈəʊ plˈæn
ˈʃoʊ ˈpɫæn
02
Một kế hoạch hoặc sơ đồ thể hiện cách bố trí hoặc sắp xếp.
A plan or diagram representing the layout or arrangement
Ví dụ
03
Một buổi trình bày hoặc biểu diễn truyền tải thông tin nhất định.
A presentation or performance that communicates certain information
Ví dụ
