Bản dịch của từ Show plan trong tiếng Việt

Show plan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show plan(Noun)

ʃˈəʊ plˈæn
ˈʃoʊ ˈpɫæn
01

Một đề xuất chi tiết để đạt được điều gì đó

A detailed proposal for achieving something

Ví dụ
02

Một kế hoạch hoặc sơ đồ thể hiện cách bố trí hoặc sắp xếp.

A plan or diagram representing the layout or arrangement

Ví dụ
03

Một buổi trình bày hoặc biểu diễn truyền tải thông tin nhất định.

A presentation or performance that communicates certain information

Ví dụ