Bản dịch của từ Show respect trong tiếng Việt
Show respect
Phrase

Show respect(Phrase)
ʃˈəʊ rɪspˈɛkt
ˈʃoʊ ˈrɛspɛkt
01
Hành xử một cách tôn trọng cảm xúc hoặc địa vị của người khác
To behave in a manner that is considerate of someone’s feelings or status
Ví dụ
02
Để thể hiện sự trân trọng hoặc ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó
To demonstrate appreciation or admiration for someone or something
Ví dụ
03
Công nhận giá trị hoặc tầm quan trọng của ai đó hoặc cái gì đó
To acknowledge the worth or importance of someone or something
Ví dụ
