Bản dịch của từ Shrewd kids trong tiếng Việt

Shrewd kids

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrewd kids(Adjective)

ʃrˈuːd kˈɪdz
ˈʃrud ˈkɪdz
01

Khéo léo trong các vấn đề thực tế

Clever in practical matters

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi sự nhạy bén, trí tuệ sắc sảo và thường có bề ngoài toan tính.

Characterized by keen awareness sharp intelligence and often a sense of calculating

Ví dụ
03

Có khả năng hoặc thể hiện năng lực phán đoán sắc bén, nhạy bén.

Having or showing sharp powers of judgment astute

Ví dụ