Bản dịch của từ Shrinking framework trong tiếng Việt

Shrinking framework

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrinking framework(Noun)

ʃrˈɪŋkɪŋ frˈeɪmwɜːk
ˈʃrɪŋkɪŋ ˈfreɪmˌwɝk
01

Một tập hợp các khái niệm hoặc tiêu chuẩn được áp dụng trong một lĩnh vực cụ thể.

A set of concepts or standards that is applied in a particular area

Ví dụ
02

Một cấu trúc vật lý hỗ trợ hoặc bao bọc một cái gì đó.

A physical structure that supports or encloses something

Ví dụ
03

Một cấu trúc hoặc hệ thống được thiết kế để giảm bớt hoặc kiểm soát kích thước hoặc công suất.

A structure or system that is designed for reducing or controlling size or capacity

Ví dụ