Bản dịch của từ Shun career options trong tiếng Việt

Shun career options

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shun career options(Phrase)

ʃˈʌn kərˈiə ˈɒpʃənz
ˈʃən ˈkɛrɪr ˈɑpʃənz
01

Cố tình tránh né việc xem xét hoặc tham gia vào nhiều cơ hội nghề nghiệp khác nhau

To deliberately avoid considering or engaging in various job opportunities

Ví dụ
02

Từ chối những con đường nghề nghiệp tiềm năng

To reject potential employment paths

Ví dụ
03

Bỏ qua việc đánh giá triển vọng nghề nghiệp

To neglect assessment of work prospects

Ví dụ