Bản dịch của từ Shun targets trong tiếng Việt

Shun targets

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shun targets(Phrase)

ʃˈʌn tˈɑːdʒɪts
ˈʃən ˈtɑrdʒəts
01

Bỏ rơi hoặc nước mắt ai đó trong xã hội

To reject or ignore someone socially

Ví dụ
02

Cố tình tránh né ai đó hoặc điều gì đó

To deliberately avoid someone or something

Ví dụ
03

Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó để tránh ảnh hưởng tiêu cực

To keep away from someone or something to avoid a negative influence

Ví dụ