Bản dịch của từ Shut out of trong tiếng Việt
Shut out of
Idiom

Shut out of (Idiom)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Loại trừ ai đó khỏi việc xem xét hoặc tham gia.
To exclude someone from consideration or participation.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
