Bản dịch của từ Shuttle driver trong tiếng Việt

Shuttle driver

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shuttle driver(Noun)

ʃˈʌtəl drˈaɪvɐ
ˈʃətəɫ ˈdraɪvɝ
01

Một người lái xe đưa đón thường xuyên giữa các điểm cố định như sân bay và khách sạn.

A person who drives a shuttle vehicle often between fixed points such as an airport and a hotel

Ví dụ
02

Một tài xế được chỉ định riêng để điều hành dịch vụ xe đưa đón.

A driver specifically designated to operate a shuttle service

Ví dụ
03

Một người có trách nhiệm vận chuyển hành khách bằng xe buýt đưa đón hoặc xe van.

An individual responsible for transporting passengers in a shuttle bus or van

Ví dụ