Bản dịch của từ Shy hand trong tiếng Việt

Shy hand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shy hand(Noun)

ʃˈaɪ hˈænd
ˈʃaɪ ˈhænd
01

Một cử chỉ thể hiện sự do dự hoặc không muốn tham gia.

A hand that shows hesitation or a reluctance to engage

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một đặc điểm hoặc hành vi của sự nhút nhát.

A term used to describe a characteristic or behavior of being shy

Ví dụ
03

Một cử chỉ mà người ta nâng tay lên để bày tỏ sự ngại ngùng hoặc thiếu tự tin.

A gesture wherein one raises a hand to express shyness or insecurity

Ví dụ