Bản dịch của từ Side-eye trong tiếng Việt

Side-eye

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Side-eye(Noun)

sˈaɪdi
sˈaɪdi
01

Cái nhìn lườm/lườm nguýt từ một bên, thường mang ý nghĩa không thiện cảm, phán xét hoặc nghi ngờ đối với người bị nhìn.

A sidelong look particularly of animosity judgment or suspicion.

侧目以示不满或怀疑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Side-eye(Verb)

sˈaɪdi
sˈaɪdi
01

Nhìn ai đó bằng mắt lườm hoặc liếc nghiêm nghị; nhìn bằng ánh mắt khinh bỉ, dò xét hoặc nghi ngờ từ một góc mắt (không nhìn thẳng).

Transitive To look at out of the corner of ones eye particularly with animosity or in a judgmental or suspicious manner.

斜眼看

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh