Bản dịch của từ Sideswipe trong tiếng Việt

Sideswipe

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sideswipe(Noun)

sˈaɪdswaɪp
sˈaɪdswaɪp
01

Một cú quệt ngang (va chạm nhẹ từ bên hông), thường dùng để chỉ khi một phương tiện giao thông chạm nhẹ vào bên hông xe khác hoặc khi bị vật gì đó quệt qua bên cạnh.

A glancing blow from or on the side of something especially a motor vehicle.

Ví dụ
02

Một lời nhận xét chỉ trích hoặc mỉa mai nhắm qua nói về ai đó hoặc điều gì đó, thường nói lướt qua chứ không nói thẳng hoặc không đi vào chi tiết.

A passing critical remark about someone or something.

Ví dụ

Sideswipe(Verb)

sˈaɪdswaɪp
sˈaɪdswaɪp
01

Đánh nhẹ hoặc chạm mạnh vào một bên (thường là do va chạm khi phương tiện di chuyển), tức là chạm vào hoặc quệt qua một vật theo hướng chéo/nguội, không phải cú đâm trực diện.

Strike with a glancing blow.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ