Bản dịch của từ Sign out trong tiếng Việt
Sign out

Sign out(Phrase)
Để chấm dứt đăng ký hoặc đăng ký.
To terminate registration or subscription.
Chính thức rời khỏi một nơi.
To officially leave a place.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sign out" là thuật ngữ chỉ hành động đăng xuất khỏi một tài khoản trực tuyến hoặc ứng dụng, nhằm bảo vệ thông tin cá nhân và ngăn chặn người khác truy cập. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay ngữ nghĩa. Dù vậy, trong một số ngữ cảnh, "sign off" có thể được dùng theo nghĩa tương tự nhưng thường mang hàm ý chính thức hơn, như trong việc kết thúc một cuộc giao tiếp hay công việc.
Từ "sign out" được cấu thành từ hai thành phần: "sign" có nguồn gốc từ tiếng Latin "signum" (có nghĩa là dấu hiệu, biểu tượng) và "out", một từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. "Sign out" thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, liên quan đến việc ngừng phiên làm việc hoặc xác nhận việc rời khỏi một hệ thống. Từ này phản ánh sự chuyển đổi từ một biểu tượng nhận diện (sign) sang hành động kết thúc truy cập (out), liên quan đến việc bảo mật và quản lý tài khoản.
Cụm từ "sign out" được sử dụng phổ biến trong phần Nghe và Đọc của IELTS, chủ yếu liên quan đến các chủ đề công nghệ thông tin và quản lý tài khoản trực tuyến. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về việc sử dụng ứng dụng hoặc trang web. Các tình huống thông dụng liên quan đến "sign out" bao gồm việc kết thúc phiên làm việc trên máy tính, bảo mật thông tin cá nhân và quản lý tài khoản người dùng.
"Sign out" là thuật ngữ chỉ hành động đăng xuất khỏi một tài khoản trực tuyến hoặc ứng dụng, nhằm bảo vệ thông tin cá nhân và ngăn chặn người khác truy cập. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay ngữ nghĩa. Dù vậy, trong một số ngữ cảnh, "sign off" có thể được dùng theo nghĩa tương tự nhưng thường mang hàm ý chính thức hơn, như trong việc kết thúc một cuộc giao tiếp hay công việc.
Từ "sign out" được cấu thành từ hai thành phần: "sign" có nguồn gốc từ tiếng Latin "signum" (có nghĩa là dấu hiệu, biểu tượng) và "out", một từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. "Sign out" thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, liên quan đến việc ngừng phiên làm việc hoặc xác nhận việc rời khỏi một hệ thống. Từ này phản ánh sự chuyển đổi từ một biểu tượng nhận diện (sign) sang hành động kết thúc truy cập (out), liên quan đến việc bảo mật và quản lý tài khoản.
Cụm từ "sign out" được sử dụng phổ biến trong phần Nghe và Đọc của IELTS, chủ yếu liên quan đến các chủ đề công nghệ thông tin và quản lý tài khoản trực tuyến. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về việc sử dụng ứng dụng hoặc trang web. Các tình huống thông dụng liên quan đến "sign out" bao gồm việc kết thúc phiên làm việc trên máy tính, bảo mật thông tin cá nhân và quản lý tài khoản người dùng.
