Bản dịch của từ Signal processing trong tiếng Việt
Signal processing
Noun [U/C]

Signal processing(Noun)
sˈɪɡnəl prˈəʊsɛsɪŋ
ˈsɪɡnəɫ ˈproʊˈsɛsɪŋ
01
Việc ứng dụng các thuật toán và kỹ thuật để khai thác thông tin hữu ích từ tín hiệu
Using algorithms and techniques to extract useful information from signals.
利用算法和技术从信号中提取有用信息
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Phân tích và xử lý các tín hiệu, đặc biệt là các tín hiệu thu thập từ các dạng phương tiện hoặc cảm biến khác nhau.
Analyzing and processing signals, especially those received from various types of vehicles or sensors.
信号的分析与处理,特别是那些来自多种媒体或传感器的信号。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
