Bản dịch của từ Signal processing trong tiếng Việt

Signal processing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Signal processing(Noun)

sˈɪɡnəl prˈəʊsɛsɪŋ
ˈsɪɡnəɫ ˈproʊˈsɛsɪŋ
01

Việc ứng dụng các thuật toán và kỹ thuật để khai thác thông tin hữu ích từ tín hiệu

Using algorithms and techniques to extract useful information from signals.

利用算法和技术从信号中提取有用信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phương pháp trong viễn thông dùng để mã hóa, truyền, giải mã tín hiệu nhằm nâng cao chất lượng truyền nhận

One method used in telecommunications to encode, transmit, and decode signals in order to improve the quality of transmission and reception.

一种在电信中使用的信号编码、传输和解码的方法,旨在提升信号的传输和接收质量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phân tích và xử lý các tín hiệu, đặc biệt là các tín hiệu thu thập từ các dạng phương tiện hoặc cảm biến khác nhau.

Analyzing and processing signals, especially those received from various types of vehicles or sensors.

信号的分析与处理,特别是那些来自多种媒体或传感器的信号。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa