significant role
Noun
significant role (Noun)
/səɡnˈɪfɨkənt ɹˈoʊl/
/səɡnˈɪfɨkənt ɹˈoʊl/
AI
Ví dụ
Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành kỹ năng xã hội của học sinh.Teachers play a significant role in shaping students' social skills.
Cha mẹ không phải lúc nào cũng nhận ra vai trò quan trọng của họ trong sự phát triển của trẻ.Parents do not always realize their significant role in children's development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các trung tâm cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm cô đơn cho người cao tuổi.Community centers play a significant role in reducing social isolation among seniors.
Các trường học không phải lúc nào cũng nhận ra vai trò quan trọng của phụ huynh trong giáo dục.Schools do not always recognize the significant role of parents in education.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tác động hoặc tầm quan trọng của một thực thể trong một hệ thống lớn hơn.
The influence or importance of an entity in a larger system.
Ví dụ
Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm bất bình đẳng xã hội.Education plays a significant role in reducing social inequality in society.
Mạng xã hội không có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy giao tiếp trực tiếp.Social media does not have a significant role in promoting face-to-face communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cụm từ 'significant role' thường được hiểu là vai trò quan trọng, có ảnh hưởng đáng kể trong một bối cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh, cách sử dụng của cụm từ này không thay đổi giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong các lĩnh vực như kinh tế, giáo dục và xã hội. 'Significant' có thể diễn đạt sự tác động mạnh mẽ trong các quyết định hoặc quá trình, và 'role' đề cập đến vị trí hoặc chức năng trong một hệ thống".