Bản dịch của từ Signify well-being trong tiếng Việt

Signify well-being

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Signify well-being(Phrase)

sˈɪɡnɪfˌaɪ wˈɛlbeɪɪŋ
ˈsɪɡnəˌfaɪ ˈwɛɫˈbiɪŋ
01

Để thể hiện hoặc diễn đạt cảm giác khỏe mạnh và hài lòng

To express or demonstrate a sense of wellness and contentment

Ví dụ
02

Để gợi ý về sự tồn tại của sức khỏe tốt và cảm xúc tích cực

To suggest the existence of good health and positive emotions

Ví dụ
03

Để chỉ ra hoặc biểu thị một trạng thái sức khỏe và hạnh phúc

To indicate or represent a state of health and happiness

Ví dụ