Bản dịch của từ Silt trong tiếng Việt
Silt

Silt (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Silt (Verb)
Bị lấp đầy hoặc bị tắc bởi lớp bùn/sét mịn (cát phù sa), làm chỗ nước hoặc rãnh trở nên nông hoặc tắc nghẽn.
Become filled or blocked with silt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Silt là một loại đất được tạo thành từ các hạt mịn, có kích thước từ 0.002 đến 0.05 mm. Nó thường được tìm thấy ở các bờ sông, hồ và vùng đất ngập nước, nơi nước chảy chậm và lắng đọng. Silt giữ nước tốt và cung cấp chất dinh dưỡng cho thực vật; do đó, nó có vai trò quan trọng trong nông nghiệp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết.
Họ từ
Silt là một loại đất được tạo thành từ các hạt mịn, có kích thước từ 0.002 đến 0.05 mm. Nó thường được tìm thấy ở các bờ sông, hồ và vùng đất ngập nước, nơi nước chảy chậm và lắng đọng. Silt giữ nước tốt và cung cấp chất dinh dưỡng cho thực vật; do đó, nó có vai trò quan trọng trong nông nghiệp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết.
