Bản dịch của từ Silver bullet trong tiếng Việt

Silver bullet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silver bullet(Noun)

sˈɪlvɚ bˈʊlət
sˈɪlvɚ bˈʊlət
01

Một giải pháp đơn giản cho một vấn đề phức tạp.

A simple solution to a complicated problem.

Ví dụ
02

Một giải pháp kỳ diệu giúp giải quyết nhanh chóng một vấn đề khó khăn.

A magic solution that quickly solves a difficult issue.

Ví dụ
03

Một biện pháp khắc phục dễ dàng sẽ loại bỏ hoàn toàn một vấn đề.

An easy remedy that will eliminate a problem completely.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh