Bản dịch của từ Similar content trong tiếng Việt

Similar content

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Similar content(Noun)

sˈɪmɪlɐ kˈɒntənt
ˈsɪməɫɝ ˈkɑntənt
01

Một người hoặc một thứ giống như một người hoặc một thứ khác.

A person or thing that is like another

Ví dụ
02

Những thứ có điểm tương đồng nào đó

Things that are alike in some way

Ví dụ
03

Cùng kích thước, số lượng hoặc giá trị như một cái gì đó khác.

The same in quantity size or value as something else

Ví dụ