Bản dịch của từ Simmering trong tiếng Việt
Simmering

Simmering (Verb)
Simmering (Adjective)
Diễn tả trạng thái bực tức, thù hằn đang âm ỉ, không bộc phát ra ngoài nhưng vẫn rõ ràng; tức giận lộ ra nét mặt hoặc hành động nhỏ, như lửa âm ỉ sắp bùng lên.
Showing signs of smoldering anger or hostility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Simmering (Noun)
Trạng thái hoặc nhiệt độ của chất lỏng khi sắp sôi nhưng chưa thực sự sôi; nước hoặc nước dùng đang sôi lăn tăn, có bong bóng nhỏ nổi lên và bốc hơi nhẹ.
A state or temperature just below boiling point.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "simmering" là một động từ và tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nấu điều gì đó ở nhiệt độ thấp hơn so với sôi, thường để giữ thực phẩm ở trạng thái ấm áp mà không bị sôi mạnh. Trong tiếng Anh Mỹ, "simmering" được sử dụng phổ biến trong văn cảnh nấu ăn, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng được áp dụng tương tự nhưng có thể tạo ra ngữ nghĩa tương đối không chính thức liên quan đến cảm xúc mãnh liệt tiềm ẩn. Cả hai biến thể đều giữ nguyên nghĩa chính, nhưng bối cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng.
Họ từ
Từ "simmering" là một động từ và tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nấu điều gì đó ở nhiệt độ thấp hơn so với sôi, thường để giữ thực phẩm ở trạng thái ấm áp mà không bị sôi mạnh. Trong tiếng Anh Mỹ, "simmering" được sử dụng phổ biến trong văn cảnh nấu ăn, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng được áp dụng tương tự nhưng có thể tạo ra ngữ nghĩa tương đối không chính thức liên quan đến cảm xúc mãnh liệt tiềm ẩn. Cả hai biến thể đều giữ nguyên nghĩa chính, nhưng bối cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng.
