Bản dịch của từ Simper trong tiếng Việt

Simper

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simper(Verb)

sˈɪmpɐ
ˈsɪmpɝ
01

Cười một cách ngớ ngẩn hoặc tự ý thức.

To smile in a silly or selfconscious way

Ví dụ
02

Nói chuyện một cách tán tỉnh hoặc nịnh nọt.

To speak in a flirty or ingratiating manner

Ví dụ
03

Để thể hiện hoặc bộc lộ một thái độ giả tạo, kiêu kỳ.

To show or express a simpering or dainty demeanor

Ví dụ