Bản dịch của từ Simple claim trong tiếng Việt
Simple claim
Phrase

Simple claim(Phrase)
sˈɪmpəl klˈeɪm
ˈsɪmpəɫ ˈkɫeɪm
01
Một tuyên bố được đưa ra một cách đơn giản, không có sự phức tạp hay sắc thái.
A claim made without complexity or nuance
Ví dụ
02
Một loại khẳng định đơn giản và dễ hiểu.
A type of assertion that is straightforward and uncomplicated
Ví dụ
03
Một tuyên bố có thể dễ dàng được hiểu hoặc chứng minh.
A statement that can be easily understood or proven
Ví dụ
