Bản dịch của từ Simple clothes trong tiếng Việt

Simple clothes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simple clothes(Phrase)

sˈɪmpəl klˈəʊðz
ˈsɪmpəɫ ˈkɫoʊðz
01

Trang phục cơ bản không hoa văn cầu kỳ

Basic attire without ornate designs

Ví dụ
02

Quần áo đơn giản, không cầu kỳ.

Clothing that is not complex or elaborate

Ví dụ
03

Trang phục thường ngày thiếu họa tiết trang trí chi tiết.

Casual wear lacking detailed ornamentation

Ví dụ