Bản dịch của từ Simple drawing tool trong tiếng Việt

Simple drawing tool

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simple drawing tool(Phrase)

sˈɪmpəl drˈɔːrɪŋ tˈuːl
ˈsɪmpəɫ ˈdrɔɪŋ ˈtuɫ
01

Một công cụ cơ bản được sử dụng để tạo ra các bản vẽ hoặc phác thảo.

A basic instrument used for creating drawings or sketches

Ví dụ
02

Thông thường đề cập đến các vật dụng như bút chì, bút bi, bút đánh dấu hoặc bảng vẽ được sử dụng để hỗ trợ việc vẽ.

Typically refers to items like pencils pens markers or tablets used to facilitate drawing

Ví dụ
03

Cũng có thể ám chỉ một ứng dụng phần mềm thân thiện với người dùng được thiết kế cho việc vẽ.

May also imply a userfriendly software application designed for drawing

Ví dụ