Bản dịch của từ Simple formula trong tiếng Việt
Simple formula
Phrase

Simple formula(Phrase)
sˈɪmpəl fˈɔːmjʊlɐ
ˈsɪmpəɫ ˈfɔrmjəɫə
01
Một biểu thức hoặc phương trình toán học cơ bản
Ví dụ
02
Một phương pháp đơn giản để đạt được kết quả
A straightforward method for achieving a result
Ví dụ
03
Một công thức dễ hiểu và dễ áp dụng
A formula that is easy to understand or apply
Ví dụ
