Bản dịch của từ Simple predicate trong tiếng Việt
Simple predicate
Noun [U/C]

Simple predicate(Noun)
sˈɪmpəl prˈɛdɪkˌeɪt
ˈsɪmpəɫ ˈprɛdəˌkeɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Động từ cùng với các từ bổ nghĩa trong cấu trúc chủ ngữ - động từ.
The verb along with its modifiers in a subjectverb construction
Ví dụ
