Bản dịch của từ Simple predicate trong tiếng Việt

Simple predicate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simple predicate(Noun)

sˈɪmpəl prˈɛdɪkˌeɪt
ˈsɪmpəɫ ˈprɛdəˌkeɪt
01

Phần của câu bao gồm động từ và diễn tả điều gì đó về chủ ngữ.

The part of a sentence that includes the verb and tells something about the subject

Ví dụ
02

Một thuật ngữ ngữ pháp chỉ cụm động từ hoàn chỉnh của một câu.

A grammatical term that indicates the complete verb phrase of a sentence

Ví dụ
03

Động từ cùng với các từ bổ nghĩa trong cấu trúc chủ ngữ - động từ.

The verb along with its modifiers in a subjectverb construction

Ví dụ