Bản dịch của từ Single-owner farm trong tiếng Việt

Single-owner farm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single-owner farm(Noun)

sˈɪŋɡəlˌaʊnɐ fˈɑːm
ˈsɪŋɡəɫoʊnɝ ˈfɑrm
01

Một loại hình sản xuất nông nghiệp mà một người chịu trách nhiệm cho tất cả các quyết định quản lý và lợi nhuận.

A type of agricultural operation where one person is responsible for all management decisions and profits

Ví dụ
02

Một nông trại do một cá nhân sở hữu và điều hành.

A farm that is owned and operated by a single individual

Ví dụ
03

Một trang trại được đặc trưng bởi sự sở hữu độc quyền và tính cá nhân trong việc điều hành.

A farm characterized by the sole ownership and individuality of its operations

Ví dụ