Bản dịch của từ Single point of view trong tiếng Việt

Single point of view

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single point of view(Noun)

sˈɪŋɡəl pˈɔɪnt ˈɒf vjˈuː
ˈsɪŋɡəɫ ˈpɔɪnt ˈɑf ˈvju
01

Một cách nhìn nhận hoặc góc độ để hiểu một điều gì đó.

A perspective or way of looking at something

Ví dụ
02

Một thái độ cụ thể đối với hoặc cách nhìn nhận một điều gì đó, một quan điểm.

A particular attitude toward or way of regarding something a point of view

Ví dụ
03

Một ý kiến độc đáo hoặc cá nhân

A unique or individual opinion

Ví dụ