Bản dịch của từ Single-purpose card trong tiếng Việt

Single-purpose card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single-purpose card(Noun)

sˈɪŋɡəlpˌɜːpəʊz kˈɑːd
ˈsɪŋɡəɫˌpɝˌpoʊz ˈkɑrd
01

Một thẻ được thiết kế cho một chức năng cụ thể thay vì nhiều mục đích sử dụng.

A card designed for a specific function rather than multiple uses

Ví dụ
02

Một loại thẻ chỉ có thể được sử dụng cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như thẻ quà tặng.

A type of card that can only be used for one particular purpose such as a gift card

Ví dụ
03

Một thẻ được cung cấp bởi dịch vụ, thường dùng một lần và liên quan đến thanh toán.

A card provided by a service that is intended for a single use often related to payments

Ví dụ