Bản dịch của từ Singular horse trong tiếng Việt

Singular horse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singular horse(Noun)

sˈɪŋɡjʊlɐ hˈɔːs
ˈsɪŋɡjəɫɝ ˈhɔrs
01

Một loài động vật có vú lớn đã được thuần hóa, có móng, được sử dụng để cưỡi ngựa, đua xe và làm công việc nông trại.

A large domesticated mammal with hooves used for riding racing and farm work

Ví dụ
02

Một thiết bị dùng cho việc tập luyện hoặc rèn luyện cho vận động viên.

A piece of equipment for the exercise or training of an athlete

Ví dụ
03

Một quân cờ cờ vua di chuyển theo hình chữ L

A chess piece that moves in an Lshape

Ví dụ