ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Singular horse
Một loài động vật có vú lớn đã được thuần hóa, có móng, được sử dụng để cưỡi ngựa, đua xe và làm công việc nông trại.
A large domesticated mammal with hooves used for riding racing and farm work
Một thiết bị dùng cho việc tập luyện hoặc rèn luyện cho vận động viên.
A piece of equipment for the exercise or training of an athlete
Một quân cờ cờ vua di chuyển theo hình chữ L
A chess piece that moves in an Lshape