Bản dịch của từ Singular valve trong tiếng Việt
Singular valve
Noun [U/C]

Singular valve(Noun)
sˈɪŋɡjʊlɐ vˈælv
ˈsɪŋɡjəɫɝ ˈvæɫv
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thiết bị cơ khí dùng để kiểm soát quá trình đi qua của các chất thông qua một lối ra hoặc lỗ hổng.
A mechanical device for controlling the passage of substances through a passageway or opening
Ví dụ
