Bản dịch của từ Singular valve trong tiếng Việt

Singular valve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singular valve(Noun)

sˈɪŋɡjʊlɐ vˈælv
ˈsɪŋɡjəɫɝ ˈvæɫv
01

Một cấu trúc trong tim điều khiển dòng chảy của máu

A structure in the heart that controls blood flow

Ví dụ
02

Một thiết bị điều chỉnh lưu lượng của chất lỏng hoặc khí.

A device that regulates the flow of a fluid or gas

Ví dụ
03

Một thiết bị cơ khí dùng để kiểm soát quá trình đi qua của các chất thông qua một lối ra hoặc lỗ hổng.

A mechanical device for controlling the passage of substances through a passageway or opening

Ví dụ