Bản dịch của từ Sipping trong tiếng Việt

Sipping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sipping(Verb)

sˈɪpɪŋ
ˈsɪpɪŋ
01

Ngậm một chút lỏng trong miệng mỗi lần.

To take a small amount of liquid into the mouth at a time

Ví dụ
02

Uống từ từ và từng ngụm nhỏ.

To drink something slowly and in small amounts

Ví dụ
03

Nếm đồ uống bằng cách hớp từng ngụm nhỏ.

To taste a drink by taking small sips

Ví dụ