Bản dịch của từ Sirocco trong tiếng Việt

Sirocco

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sirocco(Noun)

sɪɹˈɑkoʊ
sɪɹˈɑkoʊ
01

Một loại gió nóng, thường mang nhiều bụi hoặc mưa, thổi từ Bắc Phi qua Địa Trung Hải sang miền nam châu Âu.

A hot wind often dusty or rainy blowing from North Africa across the Mediterranean to southern Europe.

来自北非的热风,通常带有灰尘或雨水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ