Bản dịch của từ Sit on a branch trong tiếng Việt

Sit on a branch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sit on a branch(Phrase)

sˈɪt ˈɒn ˈɑː brˈɑːntʃ
ˈsɪt ˈɑn ˈɑ ˈbræntʃ
01

Đảm nhận một vị trí tạm thời hoặc chính thức, giống như đang giữ một vị trí tạm thời hoặc trong giai đoạn chuyển tiếp, thường liên quan đến tình huống khó khăn hoặc không ổn định.

Taking on a temporary or permanent role is like being 'on a branch' — often involving a precarious or transitional situation.

担任临时或永久职位,就像是在某个分支上,通常意味着身处一种摇摆不定或过渡的情境中。

Ví dụ
02

Chiếm một vị trí hoặc địa điểm trên nhánh cây theo nghĩa bóng

Occupying a position or spot on a branch (figurative).

比喻占据某个位置或地点,像是站在树枝上

Ví dụ
03

Dựa vào hoặc đứng vững trên một nhánh cây hoặc cấu trúc tương tự

Sit or lean against a branch of a tree or a similar structure.

坐在树枝上或类似结构上休息一下。

Ví dụ