Bản dịch của từ Site installation materials trong tiếng Việt

Site installation materials

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Site installation materials(Phrase)

sˈaɪt ˌɪnstɐlˈeɪʃən mətˈiərɪəlz
ˈsaɪt ˌɪnstəˈɫeɪʃən məˈtɪriəɫz
01

Một bộ sưu tập các vật phẩm hoặc sản phẩm được sử dụng trong quá trình lắp đặt hoặc thi công một địa điểm hoặc cơ sở.

A collection of items or products used during the setup or assembly of a location or facility

Ví dụ
02

Vật liệu cần thiết đặc biệt tại công trường xây dựng hoặc dự án để phục vụ cho mục đích lắp đặt.

Materials that are specifically needed at a construction or project site for installation purposes

Ví dụ
03

Các công cụ và vật liệu cần thiết để hoàn thành quá trình lắp đặt tại chỗ.

The necessary tools and supplies required to complete the installation process onsite

Ví dụ