Bản dịch của từ Sitting areas trong tiếng Việt

Sitting areas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sitting areas(Noun)

sˈɪtɪŋ ˈeəriəz
ˈsɪtɪŋ ˈɛriəz
01

Một không gian dành riêng cho mọi người ngồi, thường được trang bị ghế hoặc ghế dài

An area designated for people to sit, usually furnished with chairs or benches.

供人坐的专用区域,通常配备椅子或长凳

Ví dụ
02

Khu vực dành cho thư giãn hoặc giao tiếp xã hội, thường nằm ở nơi công cộng hoặc ngoài trời

A space designated for relaxation or social interaction, often in public outdoor areas.

一个用于放松或社交的区域,通常设在公共场所或户外环境中

Ví dụ
03

Một khu vực cố định trong một tòa nhà hoặc môi trường, nơi có chỗ ngồi dành cho cư dân hoặc khách thăm.

This refers to a specific spot within a building or environment where seating is provided for residents or visitors.

建筑物或环境中为居民或访客提供座位的特定位置

Ví dụ