Anh - Việt
skeletons
Noun
skeletons (Noun)
/skˈɛlɪtənz/
/ˈskɛɫətənz/
AI
Nghĩa 01
Cấu trúc xương mà nâng đỡ cơ thể của một động vật có xương sống.
The structure of bones that supports the body of a vertebrate animal
Ví dụ
Tại một buổi nói chuyện về sức khỏe, bác sĩ Lee giải thích bộ xương nâng đỡ cơ thể người lao động.At a health talk, Dr. Lee explained how skeletons support workers.
Mạng xã hội không nên trưng bày bộ xương nếu thiếu bối cảnh giáo dục tôn trọng.Social media should not display skeletons without respectful educational context.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cấu trúc tương tự hỗ trợ cho cây trồng.
Ví dụ
Các vườn cộng đồng dùng khung đỡ để nâng đỡ đậu leo ở khu dân cư nghèo.Community gardens use skeletons to support climbing beans in poor neighborhoods.
Vườn trường không có khung đỡ cho những dây cà chua.The school garden has no skeletons for its tomato vines.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các dịch vụ xã hội cần những khung vững chắc trước khi mở rộng hỗ trợ cho các gia đình nông thôn.Social services need strong skeletons before expanding support for rural families.
Một tổ chức từ thiện không thể phát triển nếu thiếu cấu trúc điều phối tình nguyện viên rõ ràng.A charity cannot grow without clear skeletons for volunteer coordination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa